Taro Là Gì? Hướng Dẫn Sử Dụng Taro Chuẩn Xác

Bạn đã từng nghe đến “taro” nhưng lại không biết taro là gì và nó có tác dụng như thế nào trong ngành công nghiệp? Đừng lo lắng, bài viết này ATC Machinery sẽ chia sẻ mọi thứ về taro từ A đến Z bao gồm: Taro là gì? Tại sao nó lại quan trọng đến vậy? Và làm thế nào để sử dụng taro một cách chính xác và hiệu quả? Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những điều này trong bài viết này.

Khám Phá Taro Chi Tiết

“Taro là gì?” có lẽ đây là câu hỏi đầu tiên mà nhiều người muốn biết khi nghe về taro. Trong ngành cơ khí chế tạo, taro đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc tạo ren cho chi tiết. Nhờ có taro, việc lắp ghép các bộ phận trở nên dễ dàng và chính xác hơn, góp phần nâng cao hiệu quả và chất lượng công việc. Chính vì vậy, đây là một công cụ gia công cơ khí không thể thiếu trong quá trình sản xuất và gia công sản phẩm chất lượng.

Khám phá taro là gì
Khám phá taro là gì

Như vậy, tiếp theo đây, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về taro, bao gồm định nghĩa taro là gì, cấu tạo, phân loại, ứng dụng của loại công cụ này. Hãy cùng theo dõi!

Taro là gì?

Taro là dụng cụ dùng để tạo ren cho chi tiết, được làm từ thép gió hoặc hợp kim cứng. Taro có hai dạng chính là taro ren ngoài và taro ren trong. Taro ren ngoài được sử dụng để tạo ren cho mặt ngoài của chi tiết, trong khi taro ren trong được sử dụng để tạo ren cho mặt trong của chi tiết.

Sau khi tìm hiểu taro là gì, tiếp theo hãy cùng khám phá mũi khoan taro là gì để giải mã những thông tin hữu ích về mũi taro dùng để làm gì?

Mũi taro là gì?

Mũi taro là bộ phận quan trọng nhất của taro, được thiết kế với các đường rãnh xoắn ốc để cắt gọt kim loại và tạo ra ren. Mũi taro có nhiều kích thước và bước ren khác nhau, phù hợp cho từng loại ren cụ thể.

Mũi taro là gì
Mũi taro là gì

Trong quá trình taro ren, việc lựa chọn mũi khoan phù hợp với mũi taro đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đường kính của mũi khoan cần đảm bảo nằm trong một khoảng nhất định so với kích thước của mũi taro để tạo ra ren một cách chuẩn xác. Việc chọn sai kích thước của mũi khoan có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng như: ren tạo ra không chính xác, lỏng lẻo hoặc quá chặt, gây hư hại cho mũi taro, tốn thời gian và công sức để sửa chữa,…

Bảng tra cứu đường kính lỗ khoan tương ứng để taro cung cấp thông tin chi tiết về kích thước mũi khoan cần thiết cho từng loại mũi taro cụ thể. Thông thường, người ta sử dụng kích thước trung bình trong khoảng cho phép để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả. Tuy nhiên, bạn cũng có thể điều chỉnh kích thước mũi khoan tăng hoặc giảm tùy theo từng trường hợp cụ thể, đặc biệt là khi taro các loại vật liệu gia công cơ khí khác nhau.

Bảng tra cứu đường kính lỗ khoan tương ứng để taro và tra cứu bước ren chuẩn theo chuẩn ISO
Bảng tra cứu đường kính lỗ khoan tương ứng để taro và tra cứu bước ren chuẩn theo chuẩn ISO

Cấu tạo của taro 

Taro được cấu tạo từ 1 bộ gồm ba chiếc taro, được làm từ thép carbon Y12 hoặc thép gió luyện cứng. Đây là vật liệu chịu mài mòn và có độ cứng cao, giúp mũi taro chịu được áp lực đo lớn mà không biến dạng. Trong mỗi bộ taro, ba chiếc mũi taro này có kết cấu và chức năng khác nhau, tuy nhiên chúng hoạt động cùng nhau để đảm bảo độ chính xác và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong quá trình khoan taro.

Cấu tạo của taro
Cấu tạo của taro

Nhìn chung cấu tạo của một chiếc taro bao gồm 3 phần chính sau đây:

  • Phần đầu taro: Là bộ phận quan trọng nhất của taro, được thiết kế với các lưỡi cắt để cắt gọt vật liệu. Phần đầu taro có chiều dài ngắn, thiết kế các đường rãnh xoắn ốc có tác dụng dẫn hướng taro đi đúng hướng và tạo ren chính xác.
  • Phần thân taro: Là bộ phận để nối liền đầu mũi khoan với cán mũi khoan, thông thường bộ phận được sử dụng để thể hiện các thông số của mũi taro như đường kính, bước ren ốc, nhà sản xuất và loại taro.
  • Phần cán taro: Là bộ phận để gắn taro vào máy khoan. Hình dạng của đuôi taro có thể khác nhau tùy theo loại máy khoan.

Đặc điểm của các loại taro trong bộ 3 chiếc taro là gì?

  • Taro loại 1: Chức năng chính của loại taro này là tạo ra vết ren trong lỗ, đảm bảo sự chính xác và độ bền cho các đường ren. Thiết kế của taro loại 1 thường có chiều dài ngắn, và có các đường xoắn ốc nông để thực hiệu chức năng phá, và dẫn hướng mũi taro đi đúng hướng và tạo ren chính xác.
  • Taro loại 2: Khác với taro loại 1, taro loại 2 có chiều dài dài hơn, thiết kế các đường rãnh xoắn ốc sâu và sắc nét có tác dụng cắt gọt kim loại và tạo ra rãnh ren sâu.
  • Taro loại 3: Thường được sử dụng để hoàn thiện đường ren với chiều cao bằng với chiều cao của đường ren yêu cầu. Chức năng chính của loại taro này là cắt gọt đợt cuối để đảm bảo kích thước chính xác của ren. Đồng thời, chúng còn được sử dụng để làm nhẵn và bóng sườn ren, tạo ra bề mặt hoàn hảo và chất lượng cao.

Ứng Dụng Của Taro 

Taro được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm:

  • Ngành cơ khí chế tạo: Taro được sử dụng để tạo ren cho các chi tiết máy móc, thiết bị, dụng cụ, v.v.
  • Ngành xây dựng: Taro được sử dụng để tạo ren cho bu lông, ốc vít, thanh ren, v.v.
  • Ngành sửa chữa: Taro được sử dụng để sửa chữa các chi tiết có ren bị hỏng hoặc cần thay thế.
  • Ngành thủ công mỹ nghệ: Taro được sử dụng để tạo ra các chi tiết trang trí có ren.

Phân Loại Mũi Taro Phổ Biến

Mũi taro được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, trong đó phổ biến nhất là phân loại theo hệ ren và cách sử dụng.

Phân loại mũi taro phổ biến
Phân loại mũi taro phổ biến

Phân loại theo hệ ren

Hệ ren là tiêu chuẩn quy định kích thước, hình dạng và bước ren của mối ghép ren. Mũi taro được phân loại theo hệ ren để đảm bảo sự tương thích với các loại ren khác nhau. Hai hệ ren phổ biến nhất là:

  • Hệ Mét (Met): Sử dụng đơn vị đo milimet (mm), được quy định theo tiêu chuẩn ISO. Hệ ren Mét được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp và xây dựng.
  • Hệ inch (Inch): Sử dụng đơn vị đo inch (“), được quy định theo các tiêu chuẩn UNC, UNF, NPT, v.v. Hệ ren inch phổ biến ở Hoa Kỳ, Anh Quốc và một số quốc gia khác.

Phân loại theo cách sử dụng

Mũi taro được phân loại theo cách sử dụng để phù hợp với nhu cầu và mục đích khác nhau của người dùng. Hai loại phổ biến nhất là:

  • Taro tay: Sử dụng bằng tay, thường được sử dụng để gia công tiện CNC chi tiết nhỏ, có độ chính xác cao hoặc khi không có sẵn máy taro. Taro tay thường có kích thước nhỏ và nhẹ, dễ dàng thao tác bằng tay.
  • Taro máy: Sử dụng với máy taro, giúp tiết kiệm sức lao động và tăng năng suất. Taro máy thường có kích thước lớn hơn taro tay và có thể tạo ra ren với độ chính xác cao hơn.

Ngoài ra, mũi taro còn có thể được phân loại theo một số tiêu chí khác như:

  • Vật liệu làm mũi taro: Thép gió (HSS), thép cacbon, thép hợp kim, v.v.
  • Hình dạng: Taro ren ngoài, taro ren trong, taro thẳng, taro xoắn ốc, v.v.
  • Kích thước: Đường kính và bước ren.
  • Bước ren: Mũi taro bước chuẩn và mũi taro bước nhuyễn
  • Dựa vào lớp phủ: Phủ TiN, phủ TiCrN, hoặc phủ TiAlN
  • Dựa vào vật liệu phôi: Mũi taro cắt và mũi taro nén

Tham khảo: Dao Phay CNC Là Gì? Tổng Hợp 6 Loại Dao Phay CNC Phổ Biến Nhất

Mũi Taro Hệ Mét

Mũi Taro Hệ Mét, một trong những công cụ quan trọng trong ngành công nghiệp cơ khí và xây dựng, đóng vai trò không thể phủ nhận trong quy trình gia công cơ khí chính xác của các chi tiết và vật liệu. Mũi taro hệ Mét được ứng dụng ở phổ biến ở các Châu Á bao gồm Việt Nam. Hãy cùng tìm hiểu về mũi taro hệ Mét và cách sử dụng chúng một cách hiệu quả.

Taro Bằng Máy và Taro Bằng Tay

Trong quá trình gia công, taro hệ Mét có thể được thực hiện bằng máy hoặc bằng tay, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của công việc.

  • Taro Bằng Máy: Đây có thể là máy phay CNC, máy tiện CNC, máy khoan taro, máy khoan chuyên dụng, hoặc máy khoan từ. Mũi taro máy thường chỉ có 1 cây và có thể là mũi taro rãnh xoắn hoặc mũi taro rãnh thẳng.
  • Taro Bằng Tay: Đây là loại taro dùng kết hợp với tay quay taro. Mũi taro tay thường được sử dụng khi cần tính linh hoạt cao và có thể gắn lên máy khi cần thiết, đặc biệt là đối với vật liệu khi cắt sinh ra phoi vụn.

Phân loại mũi taro hệ Mét

  • Mũi Taro Rãnh Xoắn: Thường được sử dụng để gia công lỗ kín. Khi cắt, mũi taro xoắn sẽ móc phoi lên trên.
  • Mũi Taro Rãnh Thẳng: Thường được sử dụng để gia công lỗ thông. Khi gia công, mũi taro thẳng sẽ cuộn phọi lại và đẩy xuống phía dưới. Do đó, mũi taro thẳng chỉ có thể gia công được lỗ thông.
Bảng tra cứu mũi taro hệ Mét
Bảng tra cứu mũi taro hệ Mét

Ưu điểm của mũi taro hệ Mét

  • Chính Xác: Mũi taro hệ Mét đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình gia công phay CNC.
  • Nhanh Chóng: Taro bằng máy hoặc bằng tay đều mang lại hiệu quả nhanh chóng trong quá trình làm việc.
  • Linh Hoạt: Mũi taro hệ Mét có thể được sử dụng để gia công cả lỗ bít và lỗ thông tùy thuộc vào loại mũi taro và cách sử dụng.

Mũi Taro Hệ Inch

Ngược lại với mũi taro hệ Mét, mũi taro hệ Inch được ứng dụng phổ biến ở các thị trường Châu Âu, Châu Mỹ và Châu Úc. Chính vì phạm vi áp dụng rộng rãi như vậy, nên ở từng châu lục và từng nước, mũi taro hệ Inch lại được áp dụng thêm nhiều tiêu chuẩn khác nhau.

Đặc điểm của mũi taro hệ Inch

Đường kính danh nghĩa của mũi taro hệ Inch thường có là 1/16, 1/8, 3/8, 3/4, 1/2, 1 inch, và nhiều giá trị khác nữa. Chuẩn UNC, NPT, NPS, PT, PS được áp dụng tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của công việc. Nếu bạn không biết chuẩn, có thể dựa vào bước ren để xác định loại mũi taro phù hợp.

Bảng tra mũi taro hệ inch
Bảng tra mũi taro hệ inch

Loại ren hệ Inch thông dụng

  • Unified Screw Threads (UN): Đây là loại ren thông dụng nhất, còn được gọi là Unified national thread, được thống nhất giữa Anh, Mỹ và Canada từ năm 1949. Loại này được chia thành các series như sau:
  • UNC (Unified National Coarse Series): Dùng cho các ứng dụng cần độ chính xác không cao.
  • UNF (Unified National Fine Series): Dùng cho các ứng dụng cần độ chính xác cao hơn so với UNC.
  • UNEF (Unified National Extra Fine Series): Dùng cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác rất cao.
  • UNM (Unified National Miniature Series): Dùng cho các ứng dụng có kích thước nhỏ.

Ví dụ mũi taro hệ Inch

Ví dụ: Mũi taro hệ inch có thông số: 1/4 – 28 UNC – 2B

Trong đó:

  • 1/4 inch: Đường kính lớn nhất của ren (đường kính chân ren).
  • 28: Số ren trên mỗi inch, bước ren là 1/28 inch.
  • UNC: Unified National Coarse Series.
  • 2B: Loại ren lỗ (trường hợp ren trục là 2A).

Ví dụ khác: Mũi taro hệ inch có thông số: NPT1/8-27

Tương tự:

  • 1/8 inch: Đường kính danh nghĩa.
  • 27: Bước ren.
  • NPT: Chuẩn National Pipe Taper (Chuẩn Mỹ).

Hướng Dẫn Sử Dụng Taro Chuẩn Xác

Trước khi bắt đầu sử dụng taro, việc hiểu rõ các thông tin liên quan đến mũi taro là gì và cách sử dụng taro chính xác là vô cùng quan trọng. Hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng taro một cách chuẩn xác nhất để đảm bảo sự thành công trong công việc của bạn.

Cách sử dụng taro tay

  • Lựa chọn mũi taro phù hợp: Chọn mũi taro có kích thước và bước ren phù hợp với loại ren cần tạo.
    Khoan lỗ: Sử dụng mũi khoan có kích thước nhỏ hơn mũi taro để khoan lỗ cho chi tiết.
  • Gắn mũi taro vào tay taro: Gắn mũi taro vào tay taro bằng cách vặn chặt.
  • Tạo ren: Đặt mũi taro vào lỗ khoan và vặn theo chiều kim đồng hồ (taro ren ngoài) hoặc ngược chiều kim đồng hồ (taro ren trong). Khi tạo ren, cần bôi trơn mũi taro bằng dầu cắt gọt để tăng độ trơn tru và giảm ma sát.
  • Kiểm tra ren: Sau khi tạo ren, cần kiểm tra xem ren có chính xác và sắc nét hay không.

Cách sử dụng taro máy CNC

  • Lựa chọn mũi taro phù hợp: Chọn mũi taro có kích thước và bước ren phù hợp với loại ren cần tạo.
  • Gắn mũi taro vào máy taro: Gắn mũi taro vào máy taro bằng cách vặn chặt.
  • Cố định chi tiết: Cố định chi tiết cần tạo ren vào máy taro.
  • Tạo ren: Bật máy gia công tư động và điều chỉnh tốc độ quay phù hợp. Khi tạo ren, cần sử dụng dầu làm mát máy CNC để bôi trơn mũi taro bằng dầu cắt gọt để tăng độ trơn tru và kéo dài tuổi thọ mũi taro

Xem thêm: Tìm Hiểu A-Z Tiện Ren Là Gì? Định Nghĩa, Phương Pháp Và Ưu Nhược Điểm

ATC Machinery hy vọng rằng bài viết này đã mang lại cho bạn cái nhìn tổng quan và kiến thức cần thiết về taro là gì, cũng như hướng dẫn sử dụng taro một cách chuẩn xác. Hãy áp dụng những kiến thức này vào thực tế và trở thành một chuyên gia trong việc sử dụng mũi taro, đồng thời nâng cao chất lượng và hiệu suất làm việc của bạn.

4.9/5 - (15 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *